Dịch

minimal pair

danh từ (noun)
UK/ˈmɪn.ɪ.məl ˈpɛə/US/ˈmɪn.ə.məl ˈpɛɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cặp từ chỉ khác nhau bởi một phân đoạn ngữ âm hoặc siêu phân đoạn, được sử dụng để chứng minh tính hợp lệ của âm vị, thanh điệu hoặc âm sắc được đề xuấtdanh từA pair of words differing by only one phonetic segment or suprasegment, used to prove the validity of a proposed phoneme, toneme, or chroneme.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. minimal pairDạng gốc (base form)
  2. minimal pairsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

near-minimal pairdanh từCặp từ khác nhau bởi một vài (nhưng nhiều hơn một) phân đoạn ngữ âm hoặc siêu phân đoạn, được sử dụng để gợi ý một âm vị, thanh điệu hoặc âm sắc được đề xuất có thể hợp lệ

Ví dụ

  • " " .

AI