miniaturization
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Hành động hoặc quá trình thu nhỏ hoặc làm cho nhỏ hơndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of miniaturizing or making smaller.
- Một cái gì đó đã được thu nhỏ hoặc làm nhỏ hơndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that has been miniaturized or made smaller.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- miniaturizationDạng gốc (base form)
- miniaturizationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha