Dịch

mini-Neptune

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành tinh nhỏ hơn Sao Hải Vương nhưng giống Sao Hải Vương ở chỗ nó có bầu khí quyển hydro-heli dày, có thể có các lớp băng, đá hoặc đại dương lỏng sâu (làm từ nước, amoniac, hỗn hợp của cả hai hoặc các chất dễ bay hơi nặng hơn)danh từA planet less massive than Neptune but resembling Neptune in that it has a thick hydrogen-helium atmosphere, probably with deep layers of ice, rock or liquid oceans (made of water, ammonia, a mixture of both, or heavier volatiles).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mini-NeptuneDạng gốc (base form)
  2. mini-NeptunesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI