Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
minineptuno
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sao Hải Vương thu nhỏ
danh từ
Mini-Neptune
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
minineptuno
Dạng gốc
(base form)
minineptuno
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mini-Neptune
Hành tinh nhỏ hơn Sao Hải Vương nhưng giống Sao Hải Vương ở chỗ nó có bầu khí quyển hydro-heli dày, có thể có các lớp băng, đá hoặc đại dương lỏng sâu (làm từ nước, amoniac, hỗn hợp của cả hai hoặc các chất dễ bay hơi nặng hơn)
AI
1
Sao Hải Vương thu nhỏ
1
Sao Hải Vương thu nhỏ
1
Sao Hải Vương thu nhỏ