Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gas dwarf
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
æ
s
ˈ
d
w
ɔː
f
/
US
/ˈ
ɡ
æ
s
ˈ
d
w
ɔɹ
f
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với mini-Neptune
danh từ
Synonym of mini-Neptune.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mini-Neptune
AI
1
Đồng nghĩa với mini-Neptune
1
Đồng nghĩa với mini-Neptune
1
Đồng nghĩa với mini-Neptune