Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mine rig
US
/ˈ
m
aɪ
n
ˈɹ
ɪ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Dàn đào coin
Ví dụ
Our
mine
rig
consumes
a
lot
of
electricity
.
Dàn đào coin của chúng tôi tiêu thụ khá nhiều điện.
Xuất hiện ở từ khác
mine
kết hợp
dàn đào coin
AI
1
Dàn đào coin
1
Dàn đào coin
1
Dàn đào coin