Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mine detector
US
/ˈ
m
aɪ
n
d
ɪ
ˈ
t
ɛ
k
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Máy dò mìn
Ví dụ
The
crew
used
a
mine
detector
near
the
entrance
.
Phi hành đoàn dùng máy dò mìn gần lối vào.
Xuất hiện ở từ khác
mine
kết hợp
máy dò mìn
AI
1
Máy dò mìn
1
Máy dò mìn
1
Máy dò mìn