Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mine a ship
US
/ˈ
m
aɪ
n
ə
ˈ
ʃ
ɪ
p
/
Nghĩa chính
1
Rải thủy lôi quanh tàu
Ví dụ
Pirates
may
mine
a
ship
before
it
enters
the
harbor
.
Cướp biển có thể rải thủy lôi quanh một con tàu trước khi con tàu đó vào cảng.
Xuất hiện ở từ khác
mine
kết hợp
rải thủy lôi quanh tàu
AI
1
Rải thủy lôi quanh tàu
1
Rải thủy lôi quanh tàu
1
Rải thủy lôi quanh tàu