Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mind-bottling
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đáng kinh ngạc
tính từ
mind-boggling
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mind-bottling
Dạng gốc
(base form)
more mind-bottling
So sánh hơn
(comparative)
most mind-bottling
So sánh nhất
(superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
estupendo
Đáng kinh ngạc
asombrosamente
Đáng kinh ngạc, kỳ lạ thay
asombroso
Đáng kinh ngạc, sửng sốt, kinh ngạc
AI
1
Đáng kinh ngạc
1
Đáng kinh ngạc
1
Đáng kinh ngạc