Dịch

minar

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đài tháp nhỏ, đèn biểndanh từA minaret.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. minarDạng gốc (base form)
  2. minarsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • barah-dari , .

AI