Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
minarine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng bơ thực vật ít béo
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
A form of low-fat margarine.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
minarine
Dạng gốc
(base form)
minarine
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dạng bơ thực vật ít béo
1
Dạng bơ thực vật ít béo
1
Dạng bơ thực vật ít béo