Dịch

mimically

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Theo cách bắt chước hoặc bắt chướctrạng từIn a mimicking or imitative manner.
  2. Theo cách bảo tồn hình dạng và cấu trúc bên trong của một chất hữu cơtrạng từIn a manner that preserves the form and internal structure of an organic substance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mimicallyDạng gốc (base form)
  2. more mimicallySo sánh hơn (comparative)
  3. most mimicallySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ; , , , , , .
  • .

AI