mimically
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Theo cách bắt chước hoặc bắt chướctrạng từIn a mimicking or imitative manner.
- Theo cách bảo tồn hình dạng và cấu trúc bên trong của một chất hữu cơtrạng từIn a manner that preserves the form and internal structure of an organic substance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mimicallyDạng gốc (base form)
- more mimicallySo sánh hơn (comparative)
- most mimicallySo sánh nhất (superlative)