Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mimeographic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến mimeograph
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to mimeographs.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mimeographic
mimeographic
ally
Bằng phương pháp bắt chước
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
mimeograph
+
-ic
AI
1
Liên quan đến mimeograph
1
Liên quan đến mimeograph
1
Liên quan đến mimeograph