Dịch

mim

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. E lệ, bẽn lẽntính từDemure; shy.
  2. Đứng đắn, khắt khetính từPrim; prudish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mimDạng gốc (base form)
  2. mimsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mim-memdanh từPhương pháp giảng dạy ngôn ngữ thứ hai phong phú dựa trên các bài tập lặp lại từ và tập trung vào việc nói và nghe trước khi viết

AI