mim-mem
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phương pháp giảng dạy ngôn ngữ thứ hai phong phú dựa trên các bài tập lặp lại từ và tập trung vào việc nói và nghe trước khi viếtdanh từkhông đếm được (uncountable)đứng trước danh từ (attributive)An immersive second-language teaching method based on word-repeating drills and focusing on speaking and listening before writing.