Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
millsite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lô đất trên đó xây dựng nhà máy
danh từ
The plot of land on which a mill is built.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
millsite
Dạng gốc
(base form)
millsite
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mill
+
site
AI
1
Lô đất trên đó xây dựng nhà máy
1
Lô đất trên đó xây dựng nhà máy
1
Lô đất trên đó xây dựng nhà máy