Nghĩa chính
- Hàng triệu
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| millions of euros | Hàng triệu euro | |
| millions of people | Hàng triệu người | |
| millions of pounds | Hàng triệu bảng Anh | |
| millions of dollars | Hàng triệu đô la | |
| millions of hectares | Hàng triệu hecta |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha