Dịch

millionaireship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều kiện trở thành triệu phúdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being a millionaire.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. millionaireshipDạng gốc (base form)
  2. millionaireshipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI