millionairedom
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng trở thành triệu phúdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being a millionaire.
- Thế giới hay lĩnh vực của các triệu phúdanh từkhông đếm được (uncountable)The world or sphere of millionaires.
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- - .
- "," , Cheyne's , .