Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Người tham gia vào việc thiết kế, sản xuất hoặc bán mũ cho phụ nữdanh từA person involved in the design, manufacture, or sale of hats for women.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- millinerDạng gốc (base form)
- millinersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| milliner'sdanh từ | danh từ | Cửa hàng bán đồ gia dụng |
| man millinercụm từ | cụm từ | Người đàn ông thích làm việc tỉ mẩn |
| horse-millinerdanh từ | danh từ | Người cung cấp bẫy cho ngựa |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Người bán quần áo
- Người bán quần áo, phụ kiện và các mặt hàng trang trí khác (dành cho phụ nữ), đặc biệt là những sản phẩm được sản xuất ban đầu ở MilanA person who sells (women's) apparel, accessories, and other decorative goods, especially those originally manufactured in Milan.
Họ từ (word family)
cùng gốc millinerNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiMilener
Ví dụ
- , , ! . .
- , " , ." [] , cutters-out .