Nghĩa chính
- Bánh minfơi, bánh minphơidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of pastry made of several layers of puff pastry usually filled with cream or custard, and topped with icing or sugar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mille-feuilleDạng gốc (base form)
- mille-feuillesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápmille-feuille
Cùng gốc (doublet)milfoil
Ví dụ
- “ , ,” . [Susumu] . […] , .