Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
millclapper
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với chattering damsel
danh từ
Synonym of chattering damsel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
millclapper
Dạng gốc
(base form)
millclapper
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chattering damsel
Nguồn gốc
(etymology)
mill
+
clapper
AI
1
Đồng nghĩa với chattering damsel
1
Đồng nghĩa với chattering damsel
1
Đồng nghĩa với chattering damsel