milko
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đưa sữa hoặc người bán sữadanh từA milkman or milkwoman
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- milkoDạng gốc (base form)
- milkosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc milkoVí dụ
- , , ' , , .
- milko's , .