Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
milkily
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách của sữa
trạng từ
In the manner of milk
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
milkily
Dạng gốc
(base form)
more milkily
So sánh hơn
(comparative)
most milkily
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
milky
+
-ly
Ví dụ
The
fog
flowed
milkily
along
the
valley
.
AI
1
Theo cách của sữa
1
Theo cách của sữa
1
Theo cách của sữa