Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
military station
US
/ˈ
m
ɪ
l
ɪ
t
ɛɹ
i
ˈ
s
t
eɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Căn cứ quân sự
Ví dụ
The
military
station
protects
the
border
.
Căn cứ quân sự bảo vệ vùng biên giới.
Xuất hiện ở từ khác
station
kết hợp
căn cứ quân sự
AI
1
Căn cứ quân sự
1
Căn cứ quân sự
1
Căn cứ quân sự