Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Miley
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ˈ
m
aɪ
l
i
/
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ
danh từ riêng
A female given name.
2
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Ví dụ
Stop
being
a
fan
of
Miley
Cyrus
!
The
kid
is
watching
some
lustful
Miley
Cyrus
video
.
AI
1
Tên riêng dành cho nữ
2
Một họ
1
Tên riêng dành cho nữ
2
Một họ
1
Tên riêng dành cho nữ
2
Một họ