Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mildewish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với mildewy
tính từ
Synonym of mildewy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mildewish
Dạng gốc
(base form)
more mildewish
So sánh hơn
(comparative)
most mildewish
So sánh nhất
(superlative)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mildewy
Nguồn gốc
(etymology)
mildew
+
-ish
AI
1
Đồng nghĩa với mildewy
1
Đồng nghĩa với mildewy
1
Đồng nghĩa với mildewy