Dịch

milchig

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sữa, có chứa bất cứ thứ gì có nguồn gốc từ sữatính từkhông so sánh (not comparable)Dairy, containing anything derived from milk.
  2. Được chỉ định để sử dụng với các sản phẩm sữa hoặc đã bị ô nhiễm bởi các sản phẩm sữatính từkhông so sánh (not comparable)Designated for use with dairy products or having been contaminated by dairy products.
  3. Thực phẩm có chứa bất cứ thứ gì có nguồn gốc từ sữadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Food containing anything derived from milk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. milchigDạng gốc (base form)
  2. milchigsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Yiddishמילכיקmilkhik
  2. mượn từ tiếng Đứcmilchig“milky”

Cùng gốc (doublet)milky

AI