Dịch

midgie

danh từ (noun)
/ˈmɪd͡ʒi/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với midgedanh từSynonym of midge (“small biting fly”).
  2. Bãi rác, đống rác; thùng rácdanh từA dump, midden; trash bin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. midgieDạng gốc (base form)
  2. midgiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • midgie-rakers. , .
  • . . . .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI