Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
midexpiratory
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa chừng khi hết hạn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
midway during expiration
Nguồn gốc
(etymology)
mid-
+
expiratory
AI
1
Giữa chừng khi hết hạn
1
Giữa chừng khi hết hạn
1
Giữa chừng khi hết hạn