expiratory
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Để thở ra (bắp cơ)tính từOf or pertaining to expiration
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- expiratoryDạng gốc (base form)
- more expiratorySo sánh hơn (comparative)
- most expiratorySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| forced expiratory timedanh từ | danh từ | Khoảng thời gian giữa thời điểm bắt đầu và kết thúc thời gian thở ra, được tính bằng giây |
| end-expiratory | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc expiratoryNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha