Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
middletone
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với midtone
danh từ
Synonym of midtone.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
middletone
Dạng gốc
(base form)
middletone
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
midtone
Nguồn gốc
(etymology)
middle
+
tone
AI
1
Đồng nghĩa với midtone
1
Đồng nghĩa với midtone
1
Đồng nghĩa với midtone