Dịch

middle course

danh từ (noun)
UK/ˈmɪdl̩ ˈkɔːs/US/ˈmɪdl̩ ˈkɔɹs/

Nghĩa chính

  1. Con đường trung gian hoặc cách thức; một con đường trung bình hoặc trung bình giữa các thái cựcdanh từA middle way or manner; a mean or middle path between extremes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. middle courseDạng gốc (base form)
  2. middle coursesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , ; , .
  • .

AI