Nghĩa chính
- Con đường trung gian hoặc cách thức; một con đường trung bình hoặc trung bình giữa các thái cựcdanh từA middle way or manner; a mean or middle path between extremes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- middle courseDạng gốc (base form)
- middle coursesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , ; , .
- .