Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
midbivalent
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ở giữa nhiễm sắc thể hóa trị hai
tính từ
không so sánh
(not comparable)
in the middle of a bivalent chromosome
Nguồn gốc
(etymology)
mid-
+
bivalent
AI
1
Ở giữa nhiễm sắc thể hóa trị hai
1
Ở giữa nhiễm sắc thể hóa trị hai
1
Ở giữa nhiễm sắc thể hóa trị hai