Dịch

mid-air

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giữa không trung, như khi đang baydanh từkhông đếm được (uncountable)The middle of the air, as while in flight.

Cụm từ (phrase)

mid-air collisionVụ va chạm trên không

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 44- .
  • .
  • .

AI