mid-air
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giữa không trung, như khi đang baydanh từkhông đếm được (uncountable)The middle of the air, as while in flight.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mid-air collision | Vụ va chạm trên không |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mid-air collision | Vụ va chạm trên không |