Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microvolt
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Micrôvon
danh từ
One millionth (10⁻⁶) of a volt, abbreviated as µV.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microvolt
Dạng gốc
(base form)
microvolt
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
volt
Họ từ
(word family)
cùng gốc
microvolt
microvolt
age
Điện áp rất nhỏ
danh từ
microvolt
meter
Vôn kế có khả năng đo ở thang đo microvolt
danh từ
AI
1
Micrôvon
1
Micrôvon
1
Micrôvon