microtiming
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự khác biệt rất nhỏ về thời gian (của nhịp, v.v.) trong khi biểu diễndanh từkhông đếm được (uncountable)Very small differences in the timing (of beats etc) during a performance
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- microtimingDạng gốc (base form)
- microtimingsSố nhiều (plural)