Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microtidal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có biên độ thủy triều nhỏ (dưới 2 mét)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a small tidal range (less than 2 metres)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
macrotidal
mesotidal
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
tidal
AI
1
Có biên độ thủy triều nhỏ (dưới 2 mét)
1
Có biên độ thủy triều nhỏ (dưới 2 mét)
1
Có biên độ thủy triều nhỏ (dưới 2 mét)