Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microterraced
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có một hoặc nhiều ruộng bậc thang nhỏ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having one or more microterraces
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
terraced
AI
1
Có một hoặc nhiều ruộng bậc thang nhỏ
1
Có một hoặc nhiều ruộng bậc thang nhỏ
1
Có một hoặc nhiều ruộng bậc thang nhỏ