Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microsuspension
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự đình chỉ của các vi hạt
danh từ
A suspension of microparticles
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microsuspension
Dạng gốc
(base form)
microsuspension
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
suspension
AI
1
Sự đình chỉ của các vi hạt
1
Sự đình chỉ của các vi hạt
1
Sự đình chỉ của các vi hạt