Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microstatement
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tuyên bố trong microcode
danh từ
A statement in microcode.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microstatement
Dạng gốc
(base form)
microstatement
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
statement
AI
1
Tuyên bố trong microcode
1
Tuyên bố trong microcode
1
Tuyên bố trong microcode