Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microsprinkler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vòi phun nước quy mô rất nhỏ
danh từ
A very small scale sprinkler
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microsprinkler
Dạng gốc
(base form)
microsprinkler
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
sprinkler
AI
1
Vòi phun nước quy mô rất nhỏ
1
Vòi phun nước quy mô rất nhỏ
1
Vòi phun nước quy mô rất nhỏ