Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microsnare
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái bẫy rất nhỏ
danh từ
A very small snare
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microsnare
Dạng gốc
(base form)
microsnare
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
snare
AI
1
Cái bẫy rất nhỏ
1
Cái bẫy rất nhỏ
1
Cái bẫy rất nhỏ