Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microserrated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có răng cưa rất nhỏ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having very small serrations
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
serrated
AI
1
Có răng cưa rất nhỏ
1
Có răng cưa rất nhỏ
1
Có răng cưa rất nhỏ