microseism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vlđc. vi chấndanh từA faint earth tremor caused by natural phenomena, such as wind.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- microseismDạng gốc (base form)
- microseismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| microseismic imagingdanh từ | danh từ | Trong địa chấn học, vi địa chấn được định nghĩa là một cơn chấn động nhẹ trên mặt đất do các hiện tượng tự nhiên gây ra. Đôi khi được gọi là "tiếng vo ve", không nên nhầm lẫn nó với hiện tượng âm thanh dị thường cùng tên |
Họ từ (word family)
cùng gốc microseismNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha