Dịch

microseism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vlđc. vi chấndanh từA faint earth tremor caused by natural phenomena, such as wind.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. microseismDạng gốc (base form)
  2. microseismsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

microseismic imagingdanh từTrong địa chấn học, vi địa chấn được định nghĩa là một cơn chấn động nhẹ trên mặt đất do các hiện tượng tự nhiên gây ra. Đôi khi được gọi là "tiếng vo ve", không nên nhầm lẫn nó với hiện tượng âm thanh dị thường cùng tên

Nguồn gốc (etymology)

AI