Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microsaltatory
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tiến hành bằng những bước nhảy cực nhỏ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That proceeds by microscopic jumps
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
saltatory
AI
1
Tiến hành bằng những bước nhảy cực nhỏ
1
Tiến hành bằng những bước nhảy cực nhỏ
1
Tiến hành bằng những bước nhảy cực nhỏ