Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microrobotic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến microrobotics
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to microrobotics.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
microrobotic
microrobotic
s
Robot quy mô rất nhỏ (thiết kế và chế tạo microrobot)
danh từ
microrobotic
ist
Người làm việc trong lĩnh vực robot vi mô
danh từ
microrobotic
ally
Bằng cách sử dụng microrobot
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
robotic
AI
1
Liên quan đến microrobotics
1
Liên quan đến microrobotics
1
Liên quan đến microrobotics