Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microresistor
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điện trở vi mô
danh từ
A microscopic resistor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microresistor
Dạng gốc
(base form)
microresistor
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
resistor
AI
1
Điện trở vi mô
1
Điện trở vi mô
1
Điện trở vi mô