Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microprismatic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bao gồm các vi lăng kính
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Composed of microprisms
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
prismatic
AI
1
Bao gồm các vi lăng kính
1
Bao gồm các vi lăng kính
1
Bao gồm các vi lăng kính