micropolymorphism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đa hình rất nhỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Very small polymorphism
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- micropolymorphismDạng gốc (base form)
- micropolymorphismsSố nhiều (plural)