Dịch

micropolymorphism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đa hình rất nhỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Very small polymorphism

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. micropolymorphismDạng gốc (base form)
  2. micropolymorphismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI